Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ检验 là kiểm tra, kiểm nghiệm để xác nhận chất lượng hoặc tiêu chuẩn. Trang trọng hơn "检查". Thường dùng trong y tế, kỹ thuật.
Câu ví dụ
- 医生检验了我的血液。
Bác sĩ đã kiểm nghiệm máu của tôi.
- 这些产品需要检验。
Những sản phẩm này cần kiểm tra.
Kết hợp thường gặp
- 检验报告
- 检验合格
- 质量检验
- 卫生检验
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.