Từ vựng tiếng Trung
shí*yàn*shì实
验
室
Nghĩa tiếng Việt
phòng thí nghiệm
3 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
实
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
验
Bộ: 马 (ngựa)
12 nét
室
Bộ: 宀 (mái nhà)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 实: Bên dưới mái nhà (宀) là bộ phận chỉ ý nghĩa về không gian bên trong, kết hợp với phần thể hiện tính cụ thể (土).
- 验: Phía bên trái là bộ 'ngựa' (马), bên phải là phần phức hợp chỉ hành động kiểm tra, thử nghiệm.
- 室: Cũng có bộ 'mái nhà' (宀), bên dưới là phần chỉ không gian kín hoặc phòng.
→ 实验室 là nơi tiến hành các thí nghiệm, nghiên cứu trong môi trường có kiểm soát.
Từ ghép thông dụng
实验
thí nghiệm
室内
trong nhà
实验室
phòng thí nghiệm