Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong y học hoặc nghiên cứu khoa học để chỉ việc xét nghiệm mẫu thử
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hóa nghiệm
Từng chữ
- 化hóabiến hoá, biến đổi
- 验nghiệmchứng nghiệm, kiểm nghiệm; hiệu nghiệm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 医生建议我去抽血做个化验。
Bác sĩ khuyên tôi đi lấy máu để làm xét nghiệm.
- 血液化验结果需要明天才能出来。
Kết quả xét nghiệm máu phải đến ngày mai mới có.
- 实验室正在对水质进行化验。
Phòng thí nghiệm đang tiến hành xét nghiệm chất lượng nước.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.