Từ vựng tiếng Trung
huà*xué

Nghĩa tiếng Việt

hóa học

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái thìa)

4 nét

Bộ: (con)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 化: Ký tự này bao gồm bộ '匕' biểu thị một đồ vật dùng để ăn và nét biến hóa.
  • 学: Bao gồm bộ '子' (con) và phần trên giống như một mái nhà, biểu thị việc học tập, nghiên cứu.

化学: 'Hóa học', nghĩa là sự nghiên cứu về biến đổi của các chất.

Từ ghép thông dụng

化妆huàzhuāng

trang điểm

变化biànhuà

thay đổi

学问xuéwèn

kiến thức, học vấn