Nghĩa tiếng Việt
Bài kiểm tra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
驗 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 僉 (Thiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan đến kiểm tra ngựa, từ đó mở rộng sang 'kiểm tra, thử nghiệm, xác nhận'.
Hán-Việt: nghiệm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghiệm": 馬 (ngựa) + 僉 (tất cả đều) — kiểm tra từng con ngựa một cách toàn diện — nghĩa 'kiểm nghiệm, thí nghiệm'.
Gương Hán-Việt
nghiệm — 經驗 (kinh nghiệm), 實驗 (thực nghiệm), 試驗 (thí nghiệm), 考驗 (khảo nghiệm)
Mở khoá kiến thức
Biết 驗 mở khóa hàng loạt từ học thuật: 實驗 (thực nghiệm), 經驗 (kinh nghiệm), 體驗 (thể nghiệm), 檢驗 (kiểm nghiệm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
驗 là chữ hình thanh: 馬 (mã) biểu nghĩa — ngựa; 僉 (thiêm) biểu âm. Nghĩa gốc là kiểm tra, xem xét ngựa (phẩm chất, sức khỏe). Từ đó mở rộng sang: thử nghiệm, kiểm nghiệm, kết quả như dự đoán.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此藥方百試百驗,效果極佳。
Bài thuốc này thử trăm lần trăm hiệu, rất tốt.
- 親身體驗才能真正理解其中滋味。
Tự mình trải nghiệm mới thực sự hiểu được hương vị.
- 考驗一個人,要看他面對逆境的表現。
Thử thách một người, cần nhìn vào biểu hiện khi đối mặt nghịch cảnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.