Nghĩa tiếng Việt
kín, chặt chẽ; nghiêm khắc; rất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
严 là giản thể của 嚴. Bản gốc 嚴 = 喦 + 敢 (psc), 敢 biểu âm. Bản giản thể giữ phần đầu và rút phần dưới.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yán/nghiêm khắc
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nghiêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghiêm": mái che 厂 phủ kín — không kẽ hở, không nương tay, đó là nghiêm khắc.
Gương Hán-Việt
nghiêm trong "nghiêm khắc" 嚴格, "nghiêm trọng" 嚴重
Mở khoá kiến thức
Biết 严 mở khoá nhóm từ nghiêm khắc, chặt chẽ: 严格, 严重, 严肃, 严厉.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 嚴 = 喦 + 敢 (psc, t1='nói nhiều', t2='dám') — phần phải 敢 cho âm. Nghĩa gốc 'lời nói táo bạo, phô trương' (gốc của 譀), về sau qua giả tá mà mang nghĩa 'nghiêm túc, nghiêm khắc, kín chặt'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老师对学生很严格。
Thầy rất nghiêm khắc với học sinh.
- 情况非常严重。
Tình hình rất nghiêm trọng.
- 他态度很严肃。
Thái độ anh ấy rất nghiêm túc.
- 冬天非常严寒。
Mùa đông rất rét buốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.