Từ vựng tiếng Trung
yán

Nghĩa tiếng Việt

kín, chặt chẽ; nghiêm khắc; rất

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

严 là giản thể của 嚴. Bản gốc 嚴 = 喦 + 敢 (psc), 敢 biểu âm. Bản giản thể giữ phần đầu và rút phần dưới.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yán/nghiêm khắc

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: nghiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghiêm": mái che 厂 phủ kín — không kẽ hở, không nương tay, đó là nghiêm khắc.

Gương Hán-Việt

nghiêm trong "nghiêm khắc" 嚴格, "nghiêm trọng" 嚴重

Mở khoá kiến thức

Biết 严 mở khoá nhóm từ nghiêm khắc, chặt chẽ: 严格, 严重, 严肃, 严厉.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

严 bigseal 1
Đại triện
严 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 嚴 = 喦 + 敢 (psc, t1='nói nhiều', t2='dám') — phần phải 敢 cho âm. Nghĩa gốc 'lời nói táo bạo, phô trương' (gốc của 譀), về sau qua giả tá mà mang nghĩa 'nghiêm túc, nghiêm khắc, kín chặt'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师对学生很严格。lǎo shī duì xué shēng hěn yán gé. thanh 3

    Thầy rất nghiêm khắc với học sinh.

  • 情况非常严重。qíng kuàng fēi cháng yán zhòng. thanh 2

    Tình hình rất nghiêm trọng.

  • 他态度很严肃。tā tài dù hěn yán sù. thanh 1

    Thái độ anh ấy rất nghiêm túc.

  • 冬天非常严寒。dōng tiān fēi cháng yán hán. thanh 1

    Mùa đông rất rét buốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yán, dễ nhầm 'nghiêm' với 'ngôn'

  • cùng âm yán, đều mang nghĩa nghiêm túc

  • tự dạng phần đầu cùng có 立/厂, dễ nhầm khung

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.