Từ vựng tiếng Trung
yán*lì

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm khắc, nghiêm ngặt, nghiêm nghị

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ / adjective

Tính từ chỉ sự nghiêm khắc, không khoan nhượng.

Câu ví dụ

  • 严厉的批评Yánlì de pīpíng thanh 2
  • 对孩子太严厉了Duì háizi tài yánlì le thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 严厉批评 thanh 5
  • 严厉制裁 thanh 5
  • 严厉打击 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.