Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả tổ chức, tư duy, hoặc sự phòng thủ có tính chất kín kẽ, không sơ hở
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nghiêm mật
Từng chữ
- 严nghiêmkín, chặt chẽ; nghiêm khắc; rất
- 密mậtđông đúc; giữ kín
Tầng từ vựng
Tính từ chỉ sự chặt chẽ, không có kẽ hở.
Câu ví dụ
- 严密的检查
- 保密严密
Kết hợp thường gặp
- 严密监控
- 严密组织
- 严密防守
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.