Nghĩa tiếng Việt
sinh đẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
产 là giản thể của 產. Bản gốc 產 dạng hình thanh với 生 chỉ nghĩa 'sinh ra'. Bản giản thể bỏ 生, giữ phần trên rút gọn cùng 厂.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chǎn/sản xuất
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: sản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sản": phần trên gợi mầm sống, dưới vách 厂 — vạn vật sinh sôi nơi đất xưởng, đó là 'sản' (sinh ra, sản xuất).
Gương Hán-Việt
sản trong "sản xuất" 产出, "tài sản" 财产
Mở khoá kiến thức
Biết 产 mở khoá nhóm từ kinh tế: 产品, 产生, 生产, 财产, 破产, 产业.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 产 là dạng giản thể của 産 (biến thể của 產), được giản hoá bằng cách bỏ 生 ('sinh'). Nghĩa gốc là 'sinh ra, sản sinh', mở rộng thành 'sản xuất, sản phẩm'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家工厂生产汽车。
Nhà máy này sản xuất ô tô.
- 他们公司的产品很好。
Sản phẩm của công ty họ rất tốt.
- 这个问题产生了很多讨论。
Vấn đề này nảy sinh nhiều tranh luận.
- 他的房子是重要的财产。
Ngôi nhà của anh ấy là tài sản quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.