Từ vựng tiếng Trung
chǎn

Nghĩa tiếng Việt

mở ra

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阐 = 门 (Môn, biểu nghĩa: cửa) + 单 (Thiện, biểu âm); chữ hình thanh. Phồn thể là 闡. Bộ môn gợi ý mở cửa để soi sáng, giải thích; 单 cung cấp âm (chǎn).

Hán-Việt: xien

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xiển": mở cánh cửa (门) rộng ra — xiển dương, giải thích làm sáng tỏ điều còn kín.

Gương Hán-Việt

xiển trong 阐述 (xiển thuật — trình bày, giải thích rõ)

Mở khoá kiến thức

Biết 阐 (xiển) mở khoá: 阐述 (trình bày), 阐明 (làm sáng tỏ), 阐释 (giải thích).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阐 (phồn thể 闡) là chữ hình thanh: theo Wiktionary, bộ 門 biểu nghĩa (cửa — mở ra, khai sáng), 單 biểu âm. Nghĩa gốc là mở rộng, khai triển; sau mở rộng sang giải thích, trình bày rõ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师详细阐述了这个理论。Lǎoshī xiángxì chǎnshù le zhège lǐlùn. thanh 3

    Giáo viên đã trình bày chi tiết lý thuyết này.

  • 他的演讲阐明了公司的发展方向。Tā de yǎnjiǎng chǎnmíng le gōngsī de fāzhǎn fāngxiàng. thanh 1

    Bài phát biểu của anh ấy đã làm sáng tỏ hướng phát triển của công ty.

  • 这本书阐释了人生的真谛。Zhè běn shū chǎnshì le rénshēng de zhēndì. thanh 4

    Cuốn sách này giải thích chân lý của cuộc sống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chán (thanh điệu khác); 禅 = thiền; 阐 = giải thích

  • cùng âm chǎn; 产 = sản xuất, 阐 = giải thích

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.