Từ vựng tiếng Trung
chǎn

Nghĩa tiếng Việt

làm sáng tỏ

1 chữ20 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闡 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cánh cửa đôi) + 單 (Đơn, biểu âm). Chữ hình thanh: 門 gợi nghĩa mở rộng (cửa mở toang); 單 (đơn) cho âm chǎn (Hán-Việt: xén). Mở cửa ra — làm sáng tỏ, giải thích rộng.

Hán-Việt: xén

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xén": CỬA ĐÔI (門) + ĐƠN (單) = mở cửa XÉN lớp che — XIỂN minh chân lý, không còn bí ẩn.

Gương Hán-Việt

xén trong 'xiển minh', 'xiển dương' (làm sáng tỏ, phát huy)

Mở khoá kiến thức

Biết 闡 mở khoá từ 闡明 (giải thích rõ), 闡述 (trình bày), 闡揚 (phát huy) trong văn phong học thuật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闡 seal 1
Tiểu triện

闡 (xén) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|門|單|ls=psc|c1=s|t1=double door|c2=p}}. Bộ 門 (cửa đôi) gợi nghĩa mở rộng, khai triển; 單 cho âm chǎn. Nghĩa: trình bày, giải thích, làm sáng tỏ. Tiểu triện có.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请闡明你的观点。qǐng chǎnmíng nǐ de guāndiǎn. thanh 3

    Vui lòng làm rõ quan điểm của bạn.

  • 这篇论文闡述了新的理论。zhè piān lùnwén chǎnshù le xīn de lǐlùn. thanh 4

    Bài luận văn này trình bày lý thuyết mới.

  • 闡扬中华文化是我们的使命。chǎnyáng Zhōnghuá wénhuà shì wǒmen de shǐmìng. thanh 3

    Phát huy văn hoá Trung Hoa là sứ mệnh của chúng ta.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 闡 và 阐 là phồn-giản thể của nhau

  • cùng âm chǎn, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.