Từ vựng tiếng Trung
chán

Nghĩa tiếng Việt

quấn, vấn, buộc, bó quanh

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缠 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 㢆/廛 (Triền, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi 糸 biểu nghĩa tơ và 廛 biểu âm. Ý gốc là dây tơ quấn quanh, bó chặt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chán/quấn quanh

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: triền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triền": tơ (纟) quấn triền miên — như mối tình triền miên không dứt.

Gương Hán-Việt

triền trong "triền miên" (liên tục không dứt), "vướng triền" (vướng bận)

Mở khoá kiến thức

Biết 缠 (triền) mở khoá: 缠绕 (quấn quanh), 纠缠 (vướng víu, làm phiền), 缠绵 (triền miên, quyến luyến).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 缠 (phồn thể 纏) là chữ hình thanh gồm 糸 (biểu nghĩa: tơ, sợi) và 廛 (biểu âm, cho âm chán). Nghĩa gốc là quấn, cuộn tơ sợi xung quanh; mở rộng thành dính líu, quấy rầy, vướng víu không dứt được.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 藤蔓缠绕在树干上,越长越密。Téngwàn chánrào zài shùgàn shàng, yuè zhǎng yuè mì. thanh 2

    Dây leo quấn quanh thân cây, càng ngày càng dày.

  • 他被各种烦恼所纠缠,无法集中精神。Tā bèi gèzhǒng fánnǎo suǒ jiūchán, wúfǎ jízhōng jīngshén. thanh 1

    Anh ấy bị đủ thứ phiền não quấy rầy, không thể tập trung.

  • 这段爱情故事缠绵悱恻,令人动容。Zhè duàn àiqíng gùshi chánmián fěicè, lìng rén dòngróng. thanh 4

    Câu chuyện tình yêu này da diết triền miên, khiến người xúc động.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 纟và liên quan nghĩa vướng mắc, nhưng 纠 nghĩa là xoắn, sửa sai

  • cùng nghĩa quấn quanh, thường đi kèm (缠绕), dễ nhầm vai trò

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.