Từ vựng tiếng Trung
chán

Nghĩa tiếng Việt

(xem: thiềm thừ 蟾蜍)

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蟾 không có phân tích hình-thanh hay hội-ý từ nguồn Wiktionary có cấu trúc. Chữ thuộc bộ 虫. Cấu trúc chính xác chưa được xác nhận; chữ tự thân đại diện cho con cóc.

Hán-Việt: thiềm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiềm" (cóc): 蟾蜍 (thiềm thừ) là con cóc sống trên cung trăng trong thần thoại — 蟾 vừa là cóc, vừa là biểu tượng mặt trăng trong thơ cổ.

Gương Hán-Việt

thiềm — xuất hiện trong 蟾蜍 (thiềm thừ: con cóc)

Mở khoá kiến thức

Biết 蟾 mở khoá: 蟾蜍 (con cóc), 蟾宫 (cung trăng trong thơ cổ), 金蟾 (cóc vàng — biểu tượng tài lộc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn phân tích cấu trúc học thuật rõ ràng cho 蟾. Chữ dùng trong 蟾蜍 (thiềm thừ — con cóc), và trong thơ ca cổ 蟾 còn chỉ mặt trăng (theo tích con cóc sống trên cung trăng). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình-thanh.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蟾蜍是一种常见的两栖动物。Chánchú shì yī zhǒng chángjiàn de liǎngqī dòngwù. thanh 2

    Con cóc là một loài động vật lưỡng cư phổ biến.

  • 古诗中常用蟾宫比喻月亮。Gǔshī zhōng cháng yòng cháng gōng bǐyù yuèliàng. thanh 3

    Thơ cổ thường dùng cung trăng để ẩn dụ cho mặt trăng.

  • 他在院子里发现了一只蟾蜍。Tā zài yuànzi lǐ fāxiànle yī zhī chánchú. thanh 1

    Anh ấy tìm thấy một con cóc trong sân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm chán, nhưng 蝉 là con ve sầu; cùng bộ 虫

  • đồng âm chán, nghĩa là thiền định; hoàn toàn khác về hình và nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.