Nghĩa tiếng Việt
thô lỗ, ngang ngạnh; rất, lắm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蛮 là dạng giản thể cực độ của 蠻. Chữ gốc 蠻 gồm thành phần phức tạp 龻 (biểu âm) và 虫 (biểu nghĩa: sâu bọ). Ý gốc là người man di phương nam sống trong vùng hoang vu nhiều sâu bọ. Giản thể đơn giản hóa toàn bộ phần trên thành 𰁜. chưa có nguồn học thuật rõ về dạng giản thể.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mán/rất
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: man
Mẹo nhớ
Hán-Việt "man": vùng đất sâu bọ (虫) hoang vu xa xôi — người man di thô lỗ, chưa khai hóa.
Gương Hán-Việt
man trong "man di" (người hoang dã), "dã man" (tàn bạo, hoang dã), "Nam Man" (người man di phương nam)
Mở khoá kiến thức
Biết 蛮 (man) mở khoá: 野蛮 (dã man, tàn bạo), 蛮横 (ngang ngược, hung hăng), 蛮力 (sức lực thô bạo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蛮 là dạng giản thể của 蠻. Wiktionary chú xem 蠻. 蠻 gồm phần âm phức tạp (龻) và 虫 (sâu bọ, biểu nghĩa vùng hoang dã). Nghĩa gốc là người man di phương nam (Man tộc); mở rộng thành hoang dã, thô lỗ, khá/rất (phương ngữ Ngô: 蛮好 = khá tốt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.