Từ vựng tiếng Trung
màn

Nghĩa tiếng Việt

chậm chạp; khoan, trì hoãn

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

慢 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tâm trạng) + 曼 (Mạn, biểu âm). Đây là chữ hình thanh (psc): tâm trạng kéo dài (曼) — chậm chạp, lơ là, không vội — chính là 'mạn'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /màn/chậm

Hán-Việt: mạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Mạn' nghĩa là 'chậm, khoan'. Nhớ: 忄 (Tâm, lòng) bên cạnh 曼 (Mạn, dài) — lòng dạ trải dài, không vội, đó là 'mạn'.

Gương Hán-Việt

Chữ 慢 (Mạn) đi vào 'khinh mạn', 'mạn tính' (chronic), 'ngạo mạn', 'từ từ' (慢慢).

Mở khoá kiến thức

Nắm 慢 (Mạn) mở khoá 慢慢 (mạn mạn — từ từ), 慢车 (mạn xa — xe chậm), 傲慢 (ngạo mạn), 慢性 (mạn tính).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

慢 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 慢 là chữ hình thanh ghép 心 (忄, tâm/trái tim) làm biểu nghĩa và 曼 làm biểu âm. 曼 còn nghĩa 'dài, kéo dài', vì vậy bổ sung sắc thái 'kéo dài, lề mề' cho 慢. Nghĩa gốc là 'lơ là, chểnh mảng' về thái độ, sau mở rộng thành 'chậm chạp'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请慢点说。qǐng màn diǎn shuō. thanh 3

    Vui lòng nói chậm thôi.

  • 你走得太慢了。nǐ zǒu de tài màn le. thanh 3

    Bạn đi chậm quá.

  • 慢慢来,别着急。mànman lái, bié zháojí. thanh 4

    Từ từ thôi, đừng vội.

  • 这辆车很慢。zhè liàng chē hěn màn. thanh 4

    Cái xe này rất chậm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần phải 曼, chỉ khác bộ thủ (氵 vs 忄), rất dễ nhầm

  • là phần phải của 慢, đứng riêng đọc 'mạn'

  • đồng âm gần (mǎn/màn), thường nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.