Từ vựng tiếng Trung
màn*màn慢
慢
Nghĩa tiếng Việt
chậm
2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
慢
Bộ: 忄 (trái tim)
14 nét
慢
Bộ: 忄 (trái tim)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '慢' được tạo thành từ bộ '忄' (trái tim) và phần âm '曼'. '忄' biểu thị cảm xúc hay trạng thái của tâm hồn.
- Khi thêm '曼', ý nghĩa của từ này liên quan đến việc làm mọi thứ một cách từ tốn, với sự suy nghĩ và cảm nhận từ trái tim.
→ Chữ '慢' có nghĩa là chậm rãi hoặc từ từ.
Từ ghép thông dụng
慢慢
từ từ
慢走
đi từ từ
慢跑
chạy bộ chậm