Từ vựng tiếng Trung
màn*màn

Nghĩa tiếng Việt

Từ từ, chậm rãi

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

14 nét

Bộ: (trái tim)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ láy

Trạng từ láy, nhấn nhả nhịp độ chậm, thường đi với động từ chuyển động hoặc lời nói.

Câu ví dụ

  • 请慢慢说,我听着。Qǐng mànman shuō, wǒ tīngzhe. thanh 3

    Vui lòng nói từ từ, tôi đang nghe.

  • 火车慢慢开进了车站。Huǒchē mànman kāi jìn le chēzhàn. thanh 3

    Tàu hỏa từ từ chạy vào ga.

  • 别着急,慢慢来。Bié zháojí, mànman lái. thanh 2

    Đừng vội, từ từ thôi.

Kết hợp thường gặp

  • 慢慢来mànman lái thanh 4

    từ từ thôi

  • 慢慢走mànman zǒu thanh 4

    đi từ từ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.