Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHai cách dùng: (1) phê bình ai thờ ơ; (2) chính người tiếp đón tự nhận thức chưa chu đáo để xin lỗi lịch sự.
Câu ví dụ
- 对客人不能怠慢
Không thể đối xử lạnh nhạt với khách.
- 如有怠慢,请多包涵
Nếu có điều gì tiếp đãi chưa chu đáo, xin thứ lỗi.
- 他怠慢了重要的客户,损失了合同
Anh ấy thờ ơ với khách hàng quan trọng nên mất hợp đồng.
- 招待不周,多有怠慢
Tiếp đãi chưa chu đáo, xin đa tạ thứ lỗi.
Kết hợp thường gặp
- 不敢怠慢
không dám sơ suất
- 有所怠慢
có phần chưa chu đáo
- 怠慢了客人
đối xử không chu đáo với khách
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.