Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ trong câu xin lỗi khách khứa vì sự tiếp đón thiếu chu đáo
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đãi mạn
Từng chữ
- 怠đãilười biếng
- 慢mạnchậm chạp; khoan, trì hoãn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHai cách dùng: (1) phê bình ai thờ ơ; (2) chính người tiếp đón tự nhận thức chưa chu đáo để xin lỗi lịch sự.
Câu ví dụ
- 对客人不能怠慢
Không thể đối xử lạnh nhạt với khách.
- 如有怠慢,请多包涵
Nếu có điều gì tiếp đãi chưa chu đáo, xin thứ lỗi.
- 他怠慢了重要的客户,损失了合同
Anh ấy thờ ơ với khách hàng quan trọng nên mất hợp đồng.
- 招待不周,多有怠慢
Tiếp đãi chưa chu đáo, xin đa tạ thứ lỗi.
Kết hợp thường gặp
- 不敢怠慢
không dám sơ suất
- 有所怠慢
có phần chưa chu đáo
- 怠慢了客人
đối xử không chu đáo với khách
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.