Từ vựng tiếng Trung
dài*màn

Nghĩa tiếng Việt

Đãi mạn — đối xử thờ ơ lạnh nhạt, thiếu nhiệt tình; cũng dùng xin lỗi lịch sự khi tiếp đón chưa chu đáo.

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Bộ: (tâm)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hai cách dùng: (1) phê bình ai thờ ơ; (2) chính người tiếp đón tự nhận thức chưa chu đáo để xin lỗi lịch sự.

Câu ví dụ

  • 对客人不能怠慢Duì kèrén bù néng dàimàn thanh 4

    Không thể đối xử lạnh nhạt với khách.

  • 如有怠慢,请多包涵Rú yǒu dàimàn, qǐng duō bāohan thanh 2

    Nếu có điều gì tiếp đãi chưa chu đáo, xin thứ lỗi.

  • 他怠慢了重要的客户,损失了合同Tā dàimànle zhòngyào de kèhù, sǔnshīle hétong thanh 1

    Anh ấy thờ ơ với khách hàng quan trọng nên mất hợp đồng.

  • 招待不周,多有怠慢Zhāodài bù zhōu, duō yǒu dàimàn thanh 1

    Tiếp đãi chưa chu đáo, xin đa tạ thứ lỗi.

Kết hợp thường gặp

  • 不敢怠慢bù gǎn dàimàn thanh 4

    không dám sơ suất

  • 有所怠慢yǒusuǒ dàimàn thanh 3

    có phần chưa chu đáo

  • 怠慢了客人dàimànle kèrén thanh 4

    đối xử không chu đáo với khách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.