Từ vựng tiếng Trung
mǎn

Nghĩa tiếng Việt

đầy

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

满 = 氵 (bộ Thuỷ, nước, biểu nghĩa) + 㒼 (Man, biểu âm; trong giản thể thành 𬜯); chữ hình thanh. Giản thể của 滿. Nghĩa 'đầy nước, đầy ắp' liên quan trực tiếp đến bộ Thuỷ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /mǎn/đầy đủ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: mãn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mãn" = đầy. Nhớ: nước 氵 dâng lên cho đến khi tràn — chứa đầy ắp, đó là 'mãn'.

Gương Hán-Việt

'Mãn' trong mãn nguyện, viên mãn, bất mãn, sung mãn, mãn hạn, tự mãn.

Mở khoá kiến thức

Biết 满 mở khoá 满足 (mãn túc), 充满 (sung mãn - tràn đầy), 美满 (mỹ mãn), 不满 (bất mãn), 自满 (tự mãn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

满 seal 1
Tiểu triện
满 liushutong 1满 liushutong 2满 liushutong 3满 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 满 (giản thể của 滿) là chữ hình thanh ghép 水 (nước, viết thành 氵 khi làm bộ thủ, biểu nghĩa) với 㒼 (biểu âm; trong giản thể được lược thành 𬜯). Nghĩa gốc 'đầy nước, tràn đầy' bắt nguồn từ ý 'nước dâng lên đầy ắp một chỗ chứa'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我对生活很满意。wǒ duì shēnghuó hěn mǎnyì. thanh 3

    Tôi rất hài lòng với cuộc sống.

  • 水满了。shuǐ mǎn le. thanh 3

    Nước đầy rồi.

  • 他充满了希望。tā chōngmǎn le xīwàng. thanh 1

    Anh ấy tràn đầy hy vọng.

  • 他对结果不满意。tā duì jiéguǒ bù mǎnyì. thanh 1

    Anh ấy không hài lòng với kết quả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 氵, cùng âm 'màn' gần giống, dễ nhầm tự dạng

  • cùng âm 'màn', đều có 14 nét gần nhau, dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.