Nghĩa tiếng Việt
con ve (loài ve hút máu người hay súc vật)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
螨 là dạng giản thể của 蟎, nguồn gốc là chữ quốc tự Nhật Bản (kokuji), không phải chữ Hán truyền thống có phân tích hội ý hay hình thanh theo chuẩn Trung Hoa. Cấu trúc thành phần không được ghi nhận trong nguồn Hán ngữ học thuật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thành phần.
Hán-Việt: mạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạn": con ve (螨) lan mạn khắp nơi — bọ ve sinh sản nhanh, "mạn" gợi sự lan tràn khắp nơi.
Gương Hán-Việt
mạn trong "尘螨" (bọ bụi nhà) và "螨虫" (bọ ve)
Mở khoá kiến thức
Biết 螨 mở khoá từ 螨虫 (bọ ve), 尘螨 (bọ bụi nhà), 毛囊螨 (bọ nang lông) thường gặp trong y học và đời sống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 蟎 (dạng phồn thể của 螨) là chữ quốc tự Nhật Bản (ja-etym-kokuji), không có lịch sử Hán ngữ cổ điển. Chữ được mượn vào tiếng Trung để chỉ ve/bọ ve (mite/tick). Không có dữ liệu giáp cốt, kim văn hay tiểu triện Trung Hoa cho chữ này. Chưa có nguồn học thuật Hán học xác nhận cấu trúc thành phần.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 尘螨是常见的过敏原。
Bọ bụi nhà là chất gây dị ứng phổ biến.
- 螨虫在床单上繁殖很快。
Bọ ve sinh sản rất nhanh trên ga giường.
- 定期清洁可以减少螨虫。
Vệ sinh định kỳ có thể giảm thiểu bọ ve.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.