Nghĩa tiếng Việt
đầy tràn, ngập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
漫 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 曼 (Mạn, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). 曼 cũng gợi nghĩa 'rộng, kéo dài' — nước tràn lan rộng — 'tràn ngập, lan, lãng đãng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /màn/tràn ngập
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: mạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạn": 氵 (nước) + 曼 (mạn) — nước tràn 'mạn' (rộng, lâu); nhớ 浪漫 (lãng mạn), 漫画 (truyện tranh), 漫长 (mạn trường = rất dài).
Gương Hán-Việt
'mạn' trong 'lãng mạn', 'mạn đàm', 'tản mạn', 'mạn tính'
Mở khoá kiến thức
Biết 漫 là mở 浪漫, 漫画, 漫长, 弥漫, 漫游 — nhóm tính từ và danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 漫 là chữ hình thanh: 水 (氵, biểu nghĩa: nước) ghép với 曼 (biểu âm). 曼 có nghĩa 'rộng lớn, kéo dài' — gợi thêm ý 'quá nhiều nước, tràn ngập'. Nghĩa phát triển: tràn ngập, lan ra, tự do/tuỳ ý ('lãng mạn'), kéo dài (漫长).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他给女朋友安排了一个浪漫的晚餐。
Anh ấy chuẩn bị một bữa tối lãng mạn cho bạn gái.
- 小孩子都喜欢看漫画。
Trẻ con đều thích đọc truyện tranh.
- 等待是一个漫长的过程。
Chờ đợi là một quá trình rất dài.
- 教室里弥漫着花香。
Trong lớp lan tỏa mùi hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.