Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả khói, sương, không khí hoặc mùi hương bao phủ khắp một không gian
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
di mạn
Từng chữ
- 弥dibù đắp; lấp đầy; bao phủ; tràn ngập
- 漫mạnđầy tràn, ngập
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa弥漫 thường mô tả chất khí (khói, sương, mùi) hoặc không khí/cảm xúc lan rộng. Chủ thể thường là: 烟 (khói), 雾 (sương), 香气 (hương), 气氛 (không khí). Mang sắc thái hình ảnh và cảm xúc, thường dùng trong văn miêu tả.
Câu ví dụ
- 浓烟弥漫了整个房间
Khói dày đặc lan tràn khắp căn phòng
- 清晨,薄雾弥漫在山谷中
Buổi sáng sớm, sương mù mỏng lan tỏa trong thung lũng
- 悲伤的气氛弥漫在告别现场
Bầu không khí buồn bã lan tràn tại hiện trường chia tay
- 花香弥漫整个花园
Hương hoa lan tỏa khắp khu vườn
Kết hợp thường gặp
- 烟雾弥漫
khói mù lan tràn
- 弥漫开来
lan ra khắp nơi
- 气氛弥漫
bầu không khí bao trùm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.