Nghĩa tiếng Việt
bù đắp; lấp đầy; bao phủ; tràn ngập
Âm Hán Việt
di
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 弓
- Số nét
- 8 nét
弥 = 弓 (Cung, biểu nghĩa: cây cung) + 尔 (Nhĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 弓 gợi hình ảnh kéo căng, trải rộng — như dây cung kéo dài; 尔 cho âm mí. Ý nghĩa: lan toả, tràn ngập, càng thêm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ sự lấp đầy, bù đắp hoặc làm phó từ biểu thị mức độ ngày càng tăng.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: di
Mẹo nhớ
Hán-Việt "di": cung 弓 kéo căng như mày 尔 trải rộng — LAN TOẢ, TRÀN ĐẦY, lan DI khắp nơi.
Gương Hán-Việt
"di" trong: di mạn (弥漫, lan toả), di bổ (弥补, bù đắp), Di Đà (Di-lặc, phật Di Đà)
Mở khoá kiến thức
Biết 弥 (di) mở khoá: 弥漫 (lan toả, tràn ngập), 弥补 (bù đắp, khắc phục), 弥足珍贵 (vô cùng quý giá) — nhóm từ về sự lan rộng và bổ sung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 弥 là chữ hình thanh (psc): 弓 (cung) biểu nghĩa — gợi hình ảnh kéo dài, trải rộng như dây cung căng ra; 尔 biểu âm. Ghi nhận sớm nhất từ thế kỷ 6, tìm thấy trong Ngọc Thiên (玉篇). Ý nghĩa: tràn ngập, lan rộng, càng thêm, bù đắp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 浓雾弥漫了整个山谷。
Sương mù dày đặc bao phủ toàn bộ thung lũng.
- 我们应该努力弥补过去的错误。
Chúng ta nên cố gắng bù đắp những sai lầm trong quá khứ.
- 这段历史经历弥足珍贵。
Trải nghiệm lịch sử này vô cùng quý giá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.