Nghĩa tiếng Việt
bù đắp; lấp đầy; bao phủ; tràn ngập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
弥 = 弓 (Cung, biểu nghĩa: cây cung) + 尔 (Nhĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 弓 gợi hình ảnh kéo căng, trải rộng — như dây cung kéo dài; 尔 cho âm mí. Ý nghĩa: lan toả, tràn ngập, càng thêm.
Hán-Việt: di
Mẹo nhớ
Hán-Việt "di": cung 弓 kéo căng như mày 尔 trải rộng — LAN TOẢ, TRÀN ĐẦY, lan DI khắp nơi.
Gương Hán-Việt
"di" trong: di mạn (弥漫, lan toả), di bổ (弥补, bù đắp), Di Đà (Di-lặc, phật Di Đà)
Mở khoá kiến thức
Biết 弥 (di) mở khoá: 弥漫 (lan toả, tràn ngập), 弥补 (bù đắp, khắc phục), 弥足珍贵 (vô cùng quý giá) — nhóm từ về sự lan rộng và bổ sung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 弥 là chữ hình thanh (psc): 弓 (cung) biểu nghĩa — gợi hình ảnh kéo dài, trải rộng như dây cung căng ra; 尔 biểu âm. Ghi nhận sớm nhất từ thế kỷ 6, tìm thấy trong Ngọc Thiên (玉篇). Ý nghĩa: tràn ngập, lan rộng, càng thêm, bù đắp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.