Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

câu đố

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谜 = 讠 (Ngôn giản thể, biểu nghĩa: lời nói) + 迷 (Mê, biểu âm); dạng giản thể của 謎. Bộ 讠 (言) chỉ câu đố là lời nói ẩn ý, 迷 (mê) cho cả âm mí và gợi ý khó đoán.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: mê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mê": lời nói (讠) làm mê hoặc (迷) — 谜 là câu đố, điều bí ẩn; 谜语 là câu đố, 谜团 là điều bí ẩn chưa giải được.

Gương Hán-Việt

Mê xuất hiện trong 谜语 (mê ngữ – câu đố), 谜团 (mê đoàn – điều bí ẩn), 猜谜 (suy mê – đoán câu đố).

Mở khoá kiến thức

Biết 谜 mở khoá: 谜语 (câu đố), 谜团 (điều bí ẩn), 谜底 (đáp án câu đố), 猜谜 (đoán câu đố).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谜 seal 1
Tiểu triện

Chữ 谜 là dạng giản thể của 謎 (phồn thể). Cấu trúc hình thanh: bộ 言 (ngôn – lời nói, giản thể thành 讠) biểu nghĩa câu đố là lời nói có ý ẩn; bộ 迷 (mê) biểu âm. Tiểu triện được lưu tại wikimedia. Hán-Việt đọc là Mê — cùng âm với 迷, gợi ý sự mê hoặc, khó đoán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个谜语你猜出来了吗?Zhège míyǔ nǐ cāi chūlái le ma? thanh 4

    Bạn đoán ra câu đố này chưa?

  • 他的身份至今仍是个谜。Tā de shēnfèn zhìjīn réng shì gè mí. thanh 1

    Danh tính của anh ta đến nay vẫn còn là bí ẩn.

  • 我们来猜谜吧,很有趣。Wǒmen lái cāi mí ba, hěn yǒuqù. thanh 3

    Chúng ta hãy đoán câu đố nào, rất thú vị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 迷 là thành phần biểu âm của 谜, hai chữ cùng âm Hán-Việt mê

  • cùng âm mì, 秘 (bộ 禾) nghĩa là bí mật

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.