Từ vựng tiếng Trung
cāi猜
mí谜
Nghĩa tiếng Việt
đoán câu đố
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
猜
Bộ: 犬 (chó)
11 nét
谜
Bộ: 讠 (lời nói)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '猜' có bộ '犬' chỉ chó, liên quan đến việc dùng khứu giác để suy đoán.
- Chữ '谜' có bộ '讠', liên quan đến lời nói, chỉ việc dùng lời nói để đưa ra câu đố.
→ 猜谜 nghĩa là đoán câu đố, một hoạt động trí tuệ liên quan đến việc sử dụng lời nói và suy đoán.
Từ ghép thông dụng
猜测
suy đoán
猜想
phỏng đoán
谜语
câu đố