Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词Danh từ名词
Thường làm động từ ly hợp trong câu, có thể tách ra như 猜了个谜
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sai mê
Từng chữ
- 猜saingờ vực; phỏng đoán
- 谜mêcâu đố
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 孩子们喜欢猜谜
Các đứa trẻ thích chơi đoán đố
- 我们一起猜谜语吧
Chúng mình cùng đoán câu đố nhé
- 这个猜谜很难
Câu đố này rất khó đoán
Kết hợp thường gặp
- 猜谜语
đoán câu đố
- 谜语
câu đố
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.