Từ vựng tiếng Trung
cāi

Nghĩa tiếng Việt

đoán câu đố (trò chơi đoán đố)

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chó)

11 nét

Bộ: (lời nói)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 孩子们喜欢猜谜Háizimen xǐhuān cāimí thanh 2

    Các đứa trẻ thích chơi đoán đố

  • 我们一起猜谜语吧Wǒmen yīqǐ cāimíyǔ ba thanh 3

    Chúng mình cùng đoán câu đố nhé

  • 这个猜谜很难Zhège cāimí hěn nán thanh 4

    Câu đố này rất khó đoán

Kết hợp thường gặp

  • 猜谜语cāi míyǔ thanh 1

    đoán câu đố

  • 谜语míyǔ thanh 2

    câu đố

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.