Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
cāi猜

Nghĩa tiếng Việt

ngờ vực; phỏng đoán

Âm Hán Việt

sai

1 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 猜 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
犬
Số nét
11 nét

猜 là chữ hình thanh (psc): 犭 (犬, chó — biểu nghĩa: con chó hay ngờ vực, đánh hơi đoán dò) + 青 (biểu âm). Nghĩa gốc 'ngờ vực, hoài nghi', phái sinh thành 'phỏng đoán, đoán dò'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ vị ngữ trong câu, thường mang theo tân ngữ là điều được dự đoán hoặc nghi ngờ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /cāi/đoán

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Sai": con chó (犭) ngửi cây cỏ xanh (青) đoán hướng — đó là 'sai', đoán, ngờ.

Gương Hán-Việt

'Sai' trong 'sai nghi' (ngờ vực), 'đoán sai'; trong tiếng Việt 'sai' cũng còn nghĩa 'không đúng'.

Mở khoá kiến thức

Biết 猜 mở khoá 猜测 (sai trắc, phỏng đoán), 猜想 (sai tưởng, suy đoán), 猜谜 (sai mê, đoán câu đố).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

猜 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 猜 là chữ hình thanh gồm 犬 (犭, chó — biểu nghĩa: con chó hay nghi ngờ, đánh hơi đoán dò) + 青 (biểu âm). Nghĩa gốc 'ngờ vực, hoài nghi' phái sinh các nghĩa 'phỏng đoán, đoán dò, đoán mò'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你nǐ thanh 3猜cāi thanh 1我wǒ thanh 3有yǒu thanh 3几jǐ thanh 3岁suì? thanh 4?

    Bạn đoán xem tôi bao nhiêu tuổi?

  • 我wǒ thanh 3猜cāi thanh 1他tā thanh 1会huì thanh 4来lái. thanh 2。

    Tôi đoán anh ấy sẽ đến.

  • 别bié thanh 2瞎xiā thanh 1猜cāi thanh 1了le. thanh 5。

    Đừng đoán mò nữa.

  • 孩hái thanh 2子zi thanh 5们men thanh 5喜xǐ thanh 3欢huān thanh 1猜cāi thanh 1谜mí thanh 2语yǔ. thanh 3。

    Bọn trẻ thích đoán câu đố.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 青

    青 là phần biểu âm của 猜, chỉ thiếu 犭 bên trái — dễ quên bộ

  • 猎

    猎 = 犭 + 昔, cùng bộ 犭 bên trái, dễ nhầm bộ thủ bên phải

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.