Nghĩa tiếng Việt
điên cuồng
Âm Hán Việt
cuồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 犬
- Số nét
- 7 nét
狂 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: chó) + 㞷 (dạng cổ của 往, biểu âm); chữ hình thanh. Phần bên phải trong chữ giản thể viết là 王 nhưng thực ra là dạng rút gọn của 㞷 (hình cổ của 往, nghĩa: đi). Con chó cứ lao đi không kiềm chế — hình tượng của sự điên cuồng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả trạng thái điên cuồng hoặc làm phó từ đứng trước động từ để chỉ mức độ dữ dội.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kuáng/hoang dã
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cuồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cuồng": chó (犭) điên — lao đi không ngừng, không ai cản được; hình ảnh của sự cuồng loạn.
Gương Hán-Việt
cuồng trong "cuồng nhiệt" (狂热), "điên cuồng" (疯狂), "cuồng loạn"
Mở khoá kiến thức
Biết 狂 (cuồng) mở khoá: 疯狂 (điên cuồng), 猖狂 (hung hăng), 狂热 (cuồng nhiệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
狂 là chữ hình thanh (psc): bộ 犬 (犭, khuyển, chó) biểu nghĩa, phần 㞷 — dạng cổ của 往 (wǎng, đi) — biểu âm cho kuáng. Hình ảnh con chó cứ lao thẳng không dừng lại gợi ý nghĩa điên cuồng, mất kiểm soát. Trong chữ giản thể, 㞷 được viết thành 王 nhưng không liên quan đến nghĩa "vương".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他疯狂地爱上了她。
Anh ấy điên cuồng yêu cô ấy.
- 这部电影受到狂热追捧。
Bộ phim này được đón nhận cuồng nhiệt.
- 不要太狂妄了。
Đừng quá ngạo mạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.