Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

một mình; con độc (một giống vượn)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

独 (giản thể của 獨) = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: con thú) + 虫 (Trùng, biểu âm trong bản giản thể). Chữ phồn thể 獨 dùng 蜀 làm biểu âm; bản giản thể rút gọn 蜀 thành 虫. Nghĩa gốc liên quan tới một loài khỉ sống đơn lẻ, từ đó mở rộng thành 'cô độc, đơn độc, một mình'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //một mình, đơn độc

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: độc

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Độc': 犭(con thú) đi cùng 虫 (sâu nhỏ) — con thú một mình, không bầy đàn, đó là 'độc'.

Gương Hán-Việt

'Độc' trong cô độc, đơn độc, độc lập, độc đáo, độc tài, độc thân.

Mở khoá kiến thức

Biết 独 mở khoá 独立 (độc lập), 独特 (độc đặc, độc đáo), 单独 (đơn độc), 孤独 (cô độc), 独裁 (độc tài), 独自 (độc tự).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

独 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 獨 (giản thể 独) vốn là chữ hình thanh chỉ một loài 'khỉ độc' (sống đơn lẻ): bộ 犭(犬) cho nghĩa 'con thú', 蜀 cho âm. Vì loài này không sống thành đàn, chữ mở rộng thành nghĩa 'đơn độc, một mình, riêng biệt'. Bản giản thể 独 thay 蜀 bằng 虫 cho gọn — vẫn giữ vai trò biểu âm gần.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm trong bản phồn thể 獨; tự dạng dễ nhầm khi gặp chữ phồn thể

  • đều có 虫 bên phải, tự dạng tương tự, đồng âm 'zhuó/dú' dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.