Nghĩa tiếng Việt
một mình; con độc (một giống vượn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
独 (giản thể của 獨) = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: con thú) + 虫 (Trùng, biểu âm trong bản giản thể). Chữ phồn thể 獨 dùng 蜀 làm biểu âm; bản giản thể rút gọn 蜀 thành 虫. Nghĩa gốc liên quan tới một loài khỉ sống đơn lẻ, từ đó mở rộng thành 'cô độc, đơn độc, một mình'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dú/một mình, đơn độc
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: độc
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Độc': 犭(con thú) đi cùng 虫 (sâu nhỏ) — con thú một mình, không bầy đàn, đó là 'độc'.
Gương Hán-Việt
'Độc' trong cô độc, đơn độc, độc lập, độc đáo, độc tài, độc thân.
Mở khoá kiến thức
Biết 独 mở khoá 独立 (độc lập), 独特 (độc đặc, độc đáo), 单独 (đơn độc), 孤独 (cô độc), 独裁 (độc tài), 独自 (độc tự).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 獨 (giản thể 独) vốn là chữ hình thanh chỉ một loài 'khỉ độc' (sống đơn lẻ): bộ 犭(犬) cho nghĩa 'con thú', 蜀 cho âm. Vì loài này không sống thành đàn, chữ mở rộng thành nghĩa 'đơn độc, một mình, riêng biệt'. Bản giản thể 独 thay 蜀 bằng 虫 cho gọn — vẫn giữ vai trò biểu âm gần.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他喜欢独自生活。
Anh ấy thích sống một mình.
- 这个想法很独特。
Ý tưởng này rất độc đáo.
- 他很独立。
Anh ấy rất độc lập.
- 我感到很孤独。
Tôi cảm thấy rất cô đơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.