Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh tính duy nhất, riêng biệt.
Câu ví dụ
- 唯独他没有来
Chỉ có anh ấy không đến
- 唯独这件事忘记了
Chỉ có việc này quên mất
- 唯独你能解决
Chỉ có bạn có thể giải quyết
- 唯独在这个问题上
Chỉ trong vấn đề này
- 唯独他不知道
Chỉ có anh ấy không biết
Kết hợp thường gặp
- 唯独只有
chỉ có, duy nhất
- 唯独例外
ngoại lệ duy nhất
- 唯独一人
một mình duy nhất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.