Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để giới hạn phạm vi độc nhất của sự vật hoặc sự việc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
duy nhất
Từng chữ
- 唯duychỉ có
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa唯一 dùng khi nhấn mạnh chỉ có một, không có cái thứ hai - mang sắc thái độc nhất vô nhị.
Câu ví dụ
- 这是我唯一的选择
Đây là lựa chọn duy nhất của tôi
- 她是家里唯一的孩子
Cô ấy là đứa con duy nhất trong gia đình
- 这是解决问题的唯一办法
Đây là cách duy nhất để giải quyết vấn đề
- 金钱不是幸福的唯一来源
Tiền bạc không phải nguồn gốc duy nhất của hạnh phúc
- 他是唯一一个知道真相的人
Anh ấy là người duy nhất biết sự thật
Kết hợp thường gặp
- 唯一的希望
hy vọng duy nhất
- 唯一的目的
mục đích duy nhất
- 唯一的选择
lựa chọn duy nhất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.