Từ vựng tiếng Trung
wéi*yī

Nghĩa tiếng Việt

duy nhất, chỉ một

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Bộ: (một)

1 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

唯一 dùng khi nhấn mạnh chỉ có một, không có cái thứ hai - mang sắc thái độc nhất vô nhị.

Câu ví dụ

  • 这是我唯一的选择Zhè shì wǒ wéiyī de xuǎnzé thanh 4

    Đây là lựa chọn duy nhất của tôi

  • 她是家里唯一的孩子Tā shì jiālǐ wéiyī de háizi thanh 1

    Cô ấy là đứa con duy nhất trong gia đình

  • 这是解决问题的唯一办法Zhè shì jiějué wèntí de wéiyī bànfǎ thanh 4

    Đây là cách duy nhất để giải quyết vấn đề

  • 金钱不是幸福的唯一来源Jīnqián bùshì xìngfú de wéiyī láiyuán thanh 1

    Tiền bạc không phải nguồn gốc duy nhất của hạnh phúc

  • 他是唯一一个知道真相的人Tā shì wéiyī yí gè zhīdào zhēnxiàng de rén thanh 1

    Anh ấy là người duy nhất biết sự thật

Kết hợp thường gặp

  • 唯一的希望wéiyī de xīwàng thanh 2

    hy vọng duy nhất

  • 唯一的目的wéiyī de mùdì thanh 2

    mục đích duy nhất

  • 唯一的选择wéiyī de xuǎnzé thanh 2

    lựa chọn duy nhất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.