Nghĩa tiếng Việt
chỉ có
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
唯 là chữ hình thanh (psc): 口 (khẩu, miệng, biểu nghĩa — âm thanh, lời đáp) + 隹 (chuy, chim, biểu âm — cho âm wéi). Chữ gốc mô tả tiếng kêu của chim; nghĩa mượn sang chỉ có, duy nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wéi/chỉ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: duy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "duy": miệng (口) đáp như tiếng chim (隹) — "duy" là duy nhất, chỉ có một tiếng đáp, không có lựa chọn nào khác.
Gương Hán-Việt
duy trong "duy nhất", "duy tâm" (唯心), "duy vật" (唯物)
Mở khoá kiến thức
Biết 唯 (duy) mở khoá: duy nhất (唯一), chỉ một mình (唯独), duy tâm/duy vật (唯心/唯物).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
唯 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 隹 (chim đuôi ngắn, biểu âm, cho âm wéi). Dạng gốc của 鷕 (tiếng chim kêu). Nghĩa tiếng chim kêu là nghĩa gốc; nghĩa mượn (phonetic borrowing) sang chỉ có, duy nhất, vâng (đáp lời).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她是唯一通过考试的人。
Cô ấy là người duy nhất vượt qua kỳ thi.
- 唯独他没有来参加聚会。
Chỉ riêng anh ấy là không đến tham dự buổi họp mặt.
- 这是唯一的解决方法。
Đây là cách giải quyết duy nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.