Từ vựng tiếng Trung
wèi

Nghĩa tiếng Việt

bởi vì; giúp cho

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

为 là chữ tượng hình rút gọn từ giáp cốt: bàn tay (爪) dắt một con voi (象) đi làm việc, dần giản hoá thành nét thảo như hiện nay. Không phải chữ hình thanh; nghĩa gốc là 'làm, hành động'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: vi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vi": tay người dắt voi đi cày — voi là sức lao động lớn nhất thời xưa, nên 为 mang nghĩa 'làm, vì'.

Gương Hán-Việt

'vi' trong 'hành vi', 'nhân vi' (人为 — do người làm ra)

Mở khoá kiến thức

Nắm 为 mở khoá loạt từ phổ biến: 为了, 因为, 以为, 认为, 成为.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

为 oracle 1为 oracle 2为 oracle 3为 oracle 4
Giáp cốt văn
为 bronze 1
Kim văn
为 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 为 là dạng giản hoá từ chữ thảo của 為. Trong giáp cốt và kim văn, 為 vẽ một bàn tay đang dắt con voi — biểu thị hành động 'sai khiến, làm việc'. Về sau nét bút đơn giản hoá dần, mất hẳn hình voi, chỉ còn dáng thảo thư mà ta thấy ở 为.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我为你做饭。wǒ wèi nǐ zuò fàn. thanh 3

    Tôi nấu cơm cho bạn.

  • 因为下雨,我没去。yīn wèi xià yǔ, wǒ méi qù. thanh 1

    Vì trời mưa nên tôi không đi.

  • 他成为老师了。tā chéng wéi lǎo shī le. thanh 1

    Anh ấy đã trở thành giáo viên.

  • 我以为你不来。wǒ yǐ wéi nǐ bù lái. thanh 3

    Tôi tưởng bạn không đến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa 'làm', dễ nhầm khi dùng trong ngữ cảnh hành động

  • nét cuối tương tự, đều liên quan đến 'làm/sức'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.