Nghĩa tiếng Việt
bé; nhỏ; vi; nhỏ nhẹ; thâm thuý; tinh vi; sâu xa; địa vị thấp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
微 = 彳 (Xích, bước đi) + 𢼸 (phần phải, gồm 𡵂 + 攵 = tay với công cụ chải tóc dài). Theo Wiktionary, đây vừa là hội ý vừa hình thanh: phần phải gợi 'chải tóc → tinh tế, vi tế'; 彳 thêm vào để nhấn hành động.
Hán-Việt: vi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vi": 彳 (đi) + phần phải mô tả chải tóc tỉ mỉ — gợi sự tinh 'vi', nhỏ bé; nhớ 微笑 (vi tiếu = mỉm cười), 微信 (WeChat), 稍微 (sảo vi = hơi).
Gương Hán-Việt
'vi' trong 'vi mô', 'vi tế', 'vi sinh', 'vi diệu'
Mở khoá kiến thức
Biết 微 là mở 稍微, 微笑, 微信, 微博, 微观, 微妙 — nhóm tính từ và danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, trong giáp cốt văn 微 có thể viết là 𡵂 hoặc 𢼸. 𡵂 vốn là biến thể của 美, vẽ một người với mái tóc dài (mượn âm). 𢼸 là chữ hội ý + hình thanh: 𡵂 (biểu âm) + 攵 (tay với công cụ, biểu nghĩa) — chải/tách tóc, tách thành từng sợi nhỏ, nghĩa 'tinh vi, nhỏ bé'; có thể là chữ gốc của 媺. Về sau thêm 彳 (đi) để nhấn động tác. Nghĩa: nhỏ, tinh vi, hơi, thấp kém.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天稍微有点冷。
Hôm nay hơi lạnh một chút.
- 她对我微笑了一下。
Cô ấy mỉm cười với tôi một cái.
- 我们用微信联系吧。
Chúng ta liên lạc qua WeChat đi.
- 这是一个微妙的问题。
Đây là một vấn đề tinh tế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.