Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ các thiết bị hoặc mô hình có kích thước cực nhỏ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vi hình
Từng chữ
- 微vibé; nhỏ; vi; nhỏ nhẹ; thâm thuý; tinh vi; sâu xa; địa vị thấp
- 型hìnhcái khuôn đất để đúc; làm gương, làm mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng làm định ngữ trước danh từ; gần nghĩa với 小型 (nhỏ) nhưng 微型 nhấn mạnh kích thước cực nhỏ hơn.
Câu ví dụ
- 他买了一辆微型汽车
Anh ấy mua một chiếc xe hơi cỡ nhỏ.
- 微型相机携带方便
Máy ảnh cỡ nhỏ dễ mang theo.
- 这是一个微型芯片
Đây là một con chip siêu nhỏ.
- 微型企业在经济中发挥重要作用
Doanh nghiệp siêu nhỏ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
Kết hợp thường gặp
- 微型汽车
xe hơi cỡ nhỏ
- 微型摄像头
camera siêu nhỏ
- 微型企业
doanh nghiệp siêu nhỏ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.