Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng làm định ngữ trước danh từ; gần nghĩa với 小型 (nhỏ) nhưng 微型 nhấn mạnh kích thước cực nhỏ hơn.
Câu ví dụ
- 他买了一辆微型汽车
Anh ấy mua một chiếc xe hơi cỡ nhỏ.
- 微型相机携带方便
Máy ảnh cỡ nhỏ dễ mang theo.
- 这是一个微型芯片
Đây là một con chip siêu nhỏ.
- 微型企业在经济中发挥重要作用
Doanh nghiệp siêu nhỏ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
Kết hợp thường gặp
- 微型汽车
xe hơi cỡ nhỏ
- 微型摄像头
camera siêu nhỏ
- 微型企业
doanh nghiệp siêu nhỏ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.