Từ vựng tiếng Trung
wēi*xíng

Nghĩa tiếng Việt

Vi hình — thu nhỏ về kích thước, dạng miniature; dùng làm tính từ trước danh từ chỉ phiên bản nhỏ gọn.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân trái)

13 nét

Bộ: (đất)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng làm định ngữ trước danh từ; gần nghĩa với 小型 (nhỏ) nhưng 微型 nhấn mạnh kích thước cực nhỏ hơn.

Câu ví dụ

  • 他买了一辆微型汽车Tā mǎile yī liàng wēixíng qìchē thanh 1

    Anh ấy mua một chiếc xe hơi cỡ nhỏ.

  • 微型相机携带方便Wēixíng xiāngjī xiédài fāngbiàn thanh 1

    Máy ảnh cỡ nhỏ dễ mang theo.

  • 这是一个微型芯片Zhè shì yīgè wēixíng xīnpiàn thanh 4

    Đây là một con chip siêu nhỏ.

  • 微型企业在经济中发挥重要作用Wēixíng qǐyè zài jīngjì zhōng fāhuī zhòngyào zuòyòng thanh 1

    Doanh nghiệp siêu nhỏ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

Kết hợp thường gặp

  • 微型汽车wēixíng qìchē thanh 1

    xe hơi cỡ nhỏ

  • 微型摄像头wēixíng shèxiàngtóu thanh 1

    camera siêu nhỏ

  • 微型企业wēixíng qǐyè thanh 1

    doanh nghiệp siêu nhỏ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.