Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả các mối quan hệ, tình huống hoặc cảm xúc phức tạp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vi diệu
Từng chữ
- 微vibé; nhỏ; vi; nhỏ nhẹ; thâm thuý; tinh vi; sâu xa; địa vị thấp
- 妙diệuhay, đẹp, tuyệt, kỳ diệu, tài tình
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa微妙 dùng cho cả tình huống tế nhị (vi diệu phức tạp) lẫn sắc thái nghệ thuật/cảm xúc; trong tình huống xã hội thường hàm ý căng thẳng ngầm.
Câu ví dụ
- 两人之间的关系变得越来越微妙。
Mối quan hệ giữa hai người ngày càng trở nên tế nhị.
- 她的表情有一种微妙的变化,让我看出她不高兴。
Nét mặt cô ấy có sự thay đổi tinh tế khiến tôi nhận ra cô ấy không vui.
- 这首曲子的情感处理非常微妙,令人回味无穷。
Cách xử lý cảm xúc trong bản nhạc này rất tinh tế, khiến người nghe mãi ngẫm nghĩ.
- 这是个微妙的问题,需要谨慎回答。
Đây là câu hỏi tế nhị, cần trả lời thận trọng.
Kết hợp thường gặp
- 关系微妙
quan hệ tế nhị
- 微妙的变化
sự thay đổi tinh tế
- 微妙的平衡
sự cân bằng tinh tế
- 微妙之处
điểm tinh tế, chỗ tế nhị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.