Từ vựng tiếng Trung
wēi*miào微
妙
Nghĩa tiếng Việt
tinh tế
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
微
Bộ: 彳 (bước ngắn)
13 nét
妙
Bộ: 女 (nữ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 微 có bộ 彳 (bước ngắn) kết hợp với các thành phần khác để tạo nên ý nghĩa của sự nhỏ bé, tinh tế.
- Chữ 妙 gồm bộ 女 (nữ) và 少 (ít), thể hiện sự tinh tế, khéo léo của một người phụ nữ.
→ 微妙 diễn tả sự tinh tế, khó nắm bắt hay khó mô tả.
Từ ghép thông dụng
微笑
cười mỉm
微风
gió nhẹ
细微
nhỏ nhặt