Từ vựng tiếng Trung
wēi*xiào

Nghĩa tiếng Việt

vi + tiếu (mỉm cười; nụ cười)

2 chữ23 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân trái)

13 nét

Bộ: (tre)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 请给我微笑。Qǐng gěi wǒ 微笑。 thanh 3

    Làm ơn cho tôi mỉm cười; nụ cười。

  • 这个微笑怎么样?Zhège 微笑 zěnmeyàng? thanh 4

    微笑 này thế nào?

  • 我买了微笑。Wǒ mǎi le 微笑。 thanh 3

    Tôi đã mua mỉm cười; nụ cười。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.