Nghĩa tiếng Việt
cười
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笑 = 竹 (Trúc, ở trên là 𥫗) + 夭 (Yểu, người nghiêng đầu). Đây là chữ hình thanh (psc): 竹 biểu nghĩa (tre rung khi gió, gợi tiếng 'cười'), 夭 biểu âm. Một thuyết khác cổ hơn ghép 艸 + 犬.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiào/cười; để cười
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tiếu' nghĩa là 'cười'. Nhớ: 竹 (Trúc, tre) trên đầu rung rinh, 夭 (Yểu) thân nghiêng — như một người nghiêng đầu rung vai mà cười.
Gương Hán-Việt
Chữ 笑 (Tiếu) đi vào 'tiếu lâm' (笑林 — chuyện cười), 'mỉm cười' (微笑 — vi tiếu), 'tiếu khẩu thường khai' (笑口常开).
Mở khoá kiến thức
Nắm 笑 (Tiếu) mở khoá 微笑 (vi tiếu — mỉm cười), 笑话 (tiếu thoại — chuyện cười), 可笑 (khả tiếu — buồn cười), 大笑 (đại tiếu — cười to).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, dạng cổ hơn của 笑 ghép 艸 (cỏ) + 犬 (chó) làm hình thanh. Về sau chuẩn hoá thành 竹 (𥫗) + 夭, vẫn là chữ hình thanh (psc) với 竹 biểu nghĩa và 夭 biểu âm. Hình ảnh cây tre rung rinh trong gió được liên tưởng đến dáng người cười nghiêng ngả.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她笑了。
Cô ấy cười rồi.
- 这个笑话很好笑。
Câu chuyện cười này rất hài.
- 老师对我们微笑。
Cô giáo mỉm cười với chúng tôi.
- 别笑我!
Đừng cười tôi!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.