Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu để biểu thị tình thế tiến thoái lưỡng nan
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khốc tiếu bất đắc
Từng chữ
- 哭khốckhóc to
- 笑tiếucười
- 不bấtkhông, chẳng
- 得đắcđược; trúng, đúng
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ dùng cho tình huống oái oăm, vừa buồn vừa hài.
Câu ví dụ
- 听到这个消息,我哭笑不得。
Nghe tin này tôi không biết khóc hay cười.
- 他做了一件哭笑不得的事。
Anh ấy làm một việc vừa khóc vừa cười.
- 孩子把手机泡进水里,让我哭笑不得。
Đứa trẻ nhúng điện thoại vào nước làm tôi vừa buồn vừa cười.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.