Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ dùng cho tình huống oái oăm, vừa buồn vừa hài.
Câu ví dụ
- 听到这个消息,我哭笑不得。
Nghe tin này tôi không biết khóc hay cười.
- 他做了一件哭笑不得的事。
Anh ấy làm một việc vừa khóc vừa cười.
- 孩子把手机泡进水里,让我哭笑不得。
Đứa trẻ nhúng điện thoại vào nước làm tôi vừa buồn vừa cười.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.