Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động cười mỉa mai, khinh bỉ hoặc làm danh từ chỉ nụ cười đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lãnh tiếu
Từng chữ
- 冷lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
- 笑tiếucười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa冷笑 luôn hàm ý tiêu cực — khinh thường, mỉa mai, hoặc thách thức. Trái ngược hoàn toàn với 微笑 (nụ cười hiền hòa) hay 大笑 (cười lớn vui vẻ).
Câu ví dụ
- 他冷笑了一声,转身离去。
Anh ta cười khẩy một tiếng rồi quay đi.
- 她听到这个提议,忍不住冷笑了起来。
Nghe đề nghị đó, cô ấy không nhịn được mà cười khẩy.
- 他脸上带着冷笑,显得十分不屑。
Nét mặt anh ta mang nụ cười lạnh, trông vô cùng khinh thường.
- 她对这些批评报以冷笑,毫不在意。
Cô ấy đáp lại những lời phê bình bằng nụ cười khẩy, chẳng quan tâm chút nào.
Kết hợp thường gặp
- 一声冷笑
một tiếng cười khẩy
- 带着冷笑
mang nụ cười lạnh
- 冷笑一声
cười khẩy một cái
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.