Từ vựng tiếng Trung
lěng*xiào

Nghĩa tiếng Việt

Lãnh tiếu — cười lạnh, cười khẩy; nụ cười thể hiện sự khinh thường, mỉa mai hoặc thách thức — không phải cười vui.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng)

7 nét

Bộ: (tre, trúc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

冷笑 luôn hàm ý tiêu cực — khinh thường, mỉa mai, hoặc thách thức. Trái ngược hoàn toàn với 微笑 (nụ cười hiền hòa) hay 大笑 (cười lớn vui vẻ).

Câu ví dụ

  • 他冷笑了一声,转身离去。Tā lěngxiào le yī shēng, zhuǎnshēn lí qù. thanh 1

    Anh ta cười khẩy một tiếng rồi quay đi.

  • 她听到这个提议,忍不住冷笑了起来。Tā tīngdào zhège tíyì, rěn bù zhù lěngxiào le qǐlái. thanh 1

    Nghe đề nghị đó, cô ấy không nhịn được mà cười khẩy.

  • 他脸上带着冷笑,显得十分不屑。Tā liǎn shàng dàizhe lěngxiào, xiǎndé shífēn bùxiè. thanh 1

    Nét mặt anh ta mang nụ cười lạnh, trông vô cùng khinh thường.

  • 她对这些批评报以冷笑,毫不在意。Tā duì zhèxiē pīpíng bào yǐ lěngxiào, háo bù zàiyì. thanh 1

    Cô ấy đáp lại những lời phê bình bằng nụ cười khẩy, chẳng quan tâm chút nào.

Kết hợp thường gặp

  • 一声冷笑yī shēng lěngxiào thanh 1

    một tiếng cười khẩy

  • 带着冷笑dàizhe lěngxiào thanh 4

    mang nụ cười lạnh

  • 冷笑一声lěngxiào yī shēng thanh 3

    cười khẩy một cái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.