Từ vựng tiếng Trung
lěng*jìng冷
静
Nghĩa tiếng Việt
bình tĩnh
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
冷
Bộ: 冫 (băng, nước đá)
7 nét
静
Bộ: 青 (màu xanh)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 冷: Chữ '冷' kết hợp bộ '冫' (băng) với phần âm '令', tạo nên ý nghĩa về sự lạnh lẽo, vì băng thường gợi nhớ đến lạnh giá.
- 静: Chữ '静' kết hợp bộ '青' (màu xanh) với phần âm '争', gợi ý về sự yên tĩnh, thanh bình, như màu xanh của bầu trời yên ả.
→ 冷静: Tổng thể, '冷静' mang ý nghĩa là điềm tĩnh, không bị kích động, như nước lạnh giữa trời xanh yên bình.
Từ ghép thông dụng
冷水
nước lạnh
冷藏
bảo quản lạnh
冷清
vắng vẻ, yên tĩnh
安静
yên tĩnh
静止
ngừng lại, tĩnh lặng
平静
bình tĩnh