Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từTính từ chỉ thái độ điềm tĩnh, không hoảng loạn. Trong văn hóa Á Đông, 'bình tĩnh' được coi là phẩm chất quan trọng của người lãnh đạo.
Câu ví dụ
- 遇到问题要保持冷静。
- 他很冷静地处理了这个情况。
Kết hợp thường gặp
- 保持冷静
- 冷静思考
- 冷静下来
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.