Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ khuyên nhủ ai đó giữ bình tĩnh hoặc làm động từ với nghĩa làm cho nguội bớt cơn giận
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lãnh tĩnh
Từng chữ
- 冷lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
- 静tĩnhyên lặng; yên ổn
Tầng từ vựng
Tính từ chỉ thái độ điềm tĩnh, không hoảng loạn. Trong văn hóa Á Đông, 'bình tĩnh' được coi là phẩm chất quan trọng của người lãnh đạo.
Câu ví dụ
- 遇到问题要保持冷静。
- 他很冷静地处理了这个情况。
Kết hợp thường gặp
- 保持冷静
- 冷静思考
- 冷静下来
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.