Từ vựng tiếng Trung
lěng*jìng

Nghĩa tiếng Việt

bình tĩnh

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng, nước đá)

7 nét

Bộ: (màu xanh)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Tính từ chỉ thái độ điềm tĩnh, không hoảng loạn. Trong văn hóa Á Đông, 'bình tĩnh' được coi là phẩm chất quan trọng của người lãnh đạo.

Câu ví dụ

  • 遇到问题要保持冷静。 thanh 5
  • 他很冷静地处理了这个情况。 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 保持冷静 thanh 5
  • 冷静思考 thanh 5
  • 冷静下来 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.