Chủ đề · New HSK 7-9
Tiếng cười
20 từ vựng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
哄堂大笑hōng*táng*dà*xiàocả phòng cười ầm lên搞笑gǎo*xiàobuồn cười好笑hǎo*xiàobuồn cười滑稽huá*jīhài hước可笑kě*xiàobuồn cười嬉笑xī*xiàocười đùa前仰后合qián*yǎng hòu*hécười lăn cười bò调侃tiáo*kǎntrêu chọc小丑xiǎo*chǒuchú hề耻笑chǐ*xiàochế giễu讥笑jī*xiàochế nhạo逗dòuvui nhộn嘲弄cháo*nòngchế nhạo嘲笑cháo*xiàochế nhạo取笑qǔ*xiàochế giễu冷笑lěng*xiàocười khẩy淘táonghịch ngợm苦笑kǔ*xiàocười gượng哄hòngchọc cười, lừa dối闹着玩{儿}nào*zhe wánr*đùa, trêu đùa