Từ vựng tiếng Trung
tiáo*kǎn调
侃
Nghĩa tiếng Việt
trêu chọc
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
调
Bộ: 讠 (ngôn từ)
10 nét
侃
Bộ: 亻 (người)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '调' gồm có bộ '讠' nghĩa là ngôn từ, thể hiện sự liên quan đến lời nói, và phần âm là '周' để chỉ âm đọc.
- Chữ '侃' gồm có bộ '亻' chỉ người và phần âm '儿', thể hiện hành động hoặc trạng thái liên quan đến người.
→ Từ '调侃' có nghĩa là nói đùa, cười giỡn một cách nhẹ nhàng, vui vẻ.
Từ ghép thông dụng
调侃
trêu chọc, nói đùa
调和
hòa giải, điều hòa
侃侃
nói năng hùng hồn