Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang tân ngữ trực tiếp, chỉ hành động chế giễu hoặc trêu chọc người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trào lộng
Từng chữ
- 嘲tràochế nhạo, cười nhạo
- 弄lộngmân mê ngắm nghía; đùa dỡn, bỡn cợt, trêu chọc; thổi sáo, thổi tiêu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa嘲弄 mang tính khinh thường và xúc phạm; nặng hơn 嘲笑 (cháoxiào — cười nhạo) và khác hẳn 开玩笑 (đùa vui lành mạnh).
Câu ví dụ
- 他总是嘲弄比他弱小的人
Anh ta luôn chế giễu những người yếu hơn mình
- 不要嘲弄别人的缺点
Đừng chế nhạo khuyết điểm của người khác
- 她被同学嘲弄了很久
Cô ấy bị bạn cùng lớp chế giễu rất lâu
- 命运似乎在嘲弄他
Số phận dường như đang chế giễu anh ta
Kết hợp thường gặp
- 嘲弄别人
chế giễu người khác
- 受到嘲弄
bị chế nhạo
- 嘲弄命运
chế giễu số phận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.