Từ vựng tiếng Trung
cháo*nòng

Nghĩa tiếng Việt

Trào-lộng — chế giễu, chế nhạo; trêu chọc một cách khinh thường hoặc mang tính xúc phạm. Nặng hơn 开玩笑 (đùa cợt).

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

15 nét

Bộ: (hai tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

嘲弄 mang tính khinh thường và xúc phạm; nặng hơn 嘲笑 (cháoxiào — cười nhạo) và khác hẳn 开玩笑 (đùa vui lành mạnh).

Câu ví dụ

  • 他总是嘲弄比他弱小的人Tā zǒngshì cháonòng bǐ tā ruòxiǎo de rén thanh 1

    Anh ta luôn chế giễu những người yếu hơn mình

  • 不要嘲弄别人的缺点Bùyào cháonòng biérén de quēdiǎn thanh 4

    Đừng chế nhạo khuyết điểm của người khác

  • 她被同学嘲弄了很久Tā bèi tóngxué cháonòng le hěn jiǔ thanh 1

    Cô ấy bị bạn cùng lớp chế giễu rất lâu

  • 命运似乎在嘲弄他Mìngyùn sìhū zài cháonòng tā thanh 4

    Số phận dường như đang chế giễu anh ta

Kết hợp thường gặp

  • 嘲弄别人cháonòng biérén thanh 2

    chế giễu người khác

  • 受到嘲弄shòudào cháonòng thanh 4

    bị chế nhạo

  • 嘲弄命运cháonòng mìngyùn thanh 2

    chế giễu số phận

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.