Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chính trong câu hoặc làm danh từ kết hợp với lượng từ 一下
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khổ tiếu
Từng chữ
- 苦khổkhổ cực; cố gắng hết sức
- 笑tiếucười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Khổ-tiếu' = khổ + cười -> cười khổ buồn. Bất lực, không biết làm gì.
Câu ví dụ
- 他苦笑了一下
Anh ấy cười khổ một cái
- 无奈地苦笑
Cười buồn bất lực
- 只能苦笑
Chỉ có thể cười khổ
Kết hợp thường gặp
- 苦笑一声
cười khổ một tiếng
- 苦笑着摇头
cười khổ lắc đầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.