Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

khổ cực; cố gắng hết sức

Âm Hán Việt

khổ

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 苦 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

苦 = 艹 (Thảo: cây cỏ) + 古 (Cổ, biểu âm); chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词Động từ动词

Thường làm tính từ miêu tả vị giác hoặc trạng thái đời sống gian nan của con người.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //khó khăn, đau khổ
  • //đắng

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khổ": cây cỏ 艹 từ xưa 古 — vị đắng của cây thuốc cổ, đó là 'khổ' (đắng, khổ cực).

Gương Hán-Việt

khổ trong "khổ cực" 苦剋, "đau khổ" 痛苦

Mở khoá kiến thức

Biết 苦 mở khoá nhóm từ vất vả, đau khổ: 辛苦, 痛苦, 刻苦, 艰苦.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

苦 bigseal 1
Đại triện
苦 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 苦 = 艸 + 古 (ls=psc, c1=s c2=p) — 艸 cho nghĩa 'cây cỏ', 古 cho âm. Nghĩa gốc 'một loại cỏ vị đắng', mở rộng thành 'đắng, đau khổ, vất vả, cố gắng cật lực'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • nín thanh 2xīn thanh 1 thanh 3le. thanh 5

    Anh đã vất vả rồi.

  • thanh 1xué thanh 2 thanh 2hěn thanh 3 thanh 4kǔ. thanh 3

    Anh ấy học rất chăm chỉ.

  • shēng thanh 1huó thanh 2yǒu thanh 3diǎn thanh 3jiān thanh 1kǔ. thanh 3

    Cuộc sống hơi khó khăn.

  • zhè thanh 4zhǒng thanh 3yào thanh 4hěn thanh 3kǔ. thanh 3

    Loại thuốc này rất đắng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm; viết thiếu 艹 thành chữ 古

  • cùng âm kū, cùng có 古 biểu âm

  • cùng có 艹 trên, khác phần dưới — dễ nhầm khung

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.