Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qīfēngkǔyǔ

Nghĩa tiếng Việt

gió thê lương, mưa khổ sở

Âm Hán Việt

thê phong khổ vũ

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng, nước đá)

10 nét

Bộ: (gió; tục, thói quen; bệnh phong)

4 nét

Bộ: (bộ thảo)

8 nét

Bộ: (mưa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tương tự như 凄风冷雨, chỉ hoàn cảnh khó khăn, bi kịch

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thê phong khổ vũ

Từng chữ

  • thêlạnh; thê lương, thê thảm
  • phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
  • khổkhổ cực; cố gắng hết sức
  • mưa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.