Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mưa

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

雨 (Vũ) là chữ tượng hình: vẽ một đám mây với những giọt mưa rơi xuống từ đó. Không phải hình thanh hay hội ý.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: vũ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vũ": vạch ngang là đám mây, các chấm bên trong là giọt nước rơi — đúng cảnh trời "mưa".

Gương Hán-Việt

"vũ" trong "phong vũ" (mưa gió), "vũ lượng" (lượng mưa), "mưa".

Mở khoá kiến thức

Biết 雨 (vũ) mở khoá: phong vũ, vũ lượng, và là bộ thủ của nhiều chữ thời tiết (雪, 雷, 雾).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

雨 oracle 1
Giáp cốt văn
雨 bronze 1雨 bronze 2
Kim văn
雨 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 雨 là chữ tượng hình vẽ một đám mây với những giọt nước (mưa) rơi xuống từ đó. Nét ngang ở trên cùng được thêm vào về sau.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天下雨了。jīntiān xià yǔ le. thanh 1

    Hôm nay trời mưa rồi.

  • 外面雨很大。wàimiàn yǔ hěn dà. thanh 4

    Bên ngoài mưa rất to.

  • 我没带雨伞。wǒ méi dài yǔsǎn. thanh 3

    Tôi không mang ô.

  • 下雨天我不出门。xià yǔ tiān wǒ bù chū mén. thanh 4

    Ngày mưa tôi không ra ngoài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • khung chữ có nét giống, dễ nhầm khi viết nhanh

  • 雪 lấy 雨 làm bộ trên, tự dạng liên quan dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.