Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa暴风雨 dùng cả nghĩa đen (thời tiết) và nghĩa bóng (thử thách, khủng hoảng trong cuộc đời). Thành ngữ 暴风雨前的宁静 (yên tĩnh trước cơn bão — calm before the storm). Phân biệt với 台风 (bão nhiệt đới có tên gọi).
Câu ví dụ
- 一场暴风雨突然袭来。
Một cơn bão bất ngờ ập đến.
- 暴风雨过后,天空格外晴朗。
Sau cơn bão, bầu trời trong sáng hơn bao giờ hết.
- 他经历了人生中的暴风雨,最终站了起来。
Anh ấy đã trải qua những giông bão cuộc đời và cuối cùng đứng dậy được.
- 暴风雨中,船员们努力控制着船只。
Trong cơn bão, các thủy thủ cố gắng kiểm soát con tàu.
Kết hợp thường gặp
- 遭遇暴风雨
gặp phải cơn bão
- 暴风雨前夕
đêm trước cơn bão
- 经历暴风雨
trải qua giông bão
- 暴风雨般
như cơn bão (ví von)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.