Từ vựng tiếng Trung
bào*lì暴
力
Nghĩa tiếng Việt
bạo lực, sức mạnh
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
暴
Bộ: 日 (mặt trời)
15 nét
力
Bộ: 力 (sức mạnh)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '暴' có bộ '日' chỉ mặt trời, kết hợp với các thành phần khác tạo nên ý nghĩa của sự bạo lực, thường gắn với hình ảnh ánh sáng mạnh mẽ của mặt trời.
- Chữ '力' đơn giản chỉ sức mạnh, thể hiện sự cố gắng và nỗ lực.
→ Sự bạo lực, thể hiện sức mạnh và sự mạnh mẽ, thường có thể hiểu là hành động sử dụng lực mạnh hoặc không kiềm chế.
Từ ghép thông dụng
暴力
bạo lực
暴露
bộc lộ, phơi bày
暴风
bão lớn