Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
bào*lì

Nghĩa tiếng Việt

bạo lực (sức mạnh tàn bạo)

Âm Hán Việt

bạo lực

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

15 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Có thể làm danh từ chỉ hành vi dùng vũ lực hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bạo lực

Từng chữ

  • bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
  • lựcsức lực

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ hành động dùng sức mạnh tàn bạo, gây tổn thương cho người khác hoặc phá hoại.

Câu ví dụ

  • 反对暴力Fǎnduì bàolì thanh 3

    Phản đối bạo lực

  • 家庭暴力jiātíng bàolì thanh 1

    bạo lực gia đình

  • 使用暴力解决问题Shǐyòng bàolì jiějué wèntí thanh 3

    dùng bạo lực giải quyết vấn đề

  • 暴力犯罪bàolì fànzuì thanh 4

    tội phạm bạo lực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.