Từ vựng tiếng Trung
hū*fēng
huàn*yǔ

Nghĩa tiếng Việt

gọi gió gọi mưa; quyền lực lớn

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bộ: (gió)

4 nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Bộ: (mưa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ diễn tả người có quyền lực lớn hoặc khả năng điều khiển tình thế.

Câu ví dụ

  • 他在这个行业呼风唤雨Tā zài zhège hángyè hūfēnghuànyǔ thanh 1

    Cậu ấy rất có quyền lực trong ngành này

  • 曾经呼风唤雨的人物Céngjīng hūfēnghuànyǔ de rénwù thanh 2

    Người từng có quyền lực lớn

  • 不能呼风唤雨, 但可以努力Bùnéng hūfēnghuànyǔ, dàn kěyǐ nǔlì thanh 4

    Không thể gọi gió mưa, nhưng có thể nỗ lực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.