Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ người có quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng rất lớn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hô phong hoán vũ
Từng chữ
- 呼hôgọi to
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 唤hoánkêu, gọi
- 雨vũmưa
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ diễn tả người có quyền lực lớn hoặc khả năng điều khiển tình thế.
Câu ví dụ
- 他在这个行业呼风唤雨
Cậu ấy rất có quyền lực trong ngành này
- 曾经呼风唤雨的人物
Người từng có quyền lực lớn
- 不能呼风唤雨, 但可以努力
Không thể gọi gió mưa, nhưng có thể nỗ lực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.