Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ diễn tả người có quyền lực lớn hoặc khả năng điều khiển tình thế.
Câu ví dụ
- 他在这个行业呼风唤雨
Cậu ấy rất có quyền lực trong ngành này
- 曾经呼风唤雨的人物
Người từng có quyền lực lớn
- 不能呼风唤雨, 但可以努力
Không thể gọi gió mưa, nhưng có thể nỗ lực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.