Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xì*yǔ
mián*mián

Nghĩa tiếng Việt

mưa phùn lất phất, mưa dai dẳng

Âm Hán Việt

tế vũ miên miên

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bộ: (mưa)

8 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả cảnh thời tiết mưa phùn kéo dài

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tế vũ miên miên

Từng chữ

  • tếnhỏ bé; tinh xảo; mịn
  • mưa
  • miêntơ tằm; kéo dài, liền; mềm mại
  • miêntơ tằm; kéo dài, liền; mềm mại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 窗外细雨绵绵,让人感到一丝惆怅。Chuāng wài xì yǔ mián mián, ràng rén gǎndào yī sī chóu chàng. thanh 1
  • Zài thanh 4 thanh 4 thanh 3mián thanh 2mián thanh 2de thanh 5 thanh 4jié, thanh 2chū thanh 1xíng thanh 2yào thanh 4dài thanh 4sǎn. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.